TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

29.10 01:55

İstanbul BFK
Paris Saint-Germain

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

29.10 01:55

Krasnodar
Chelsea

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

29.10 04:00

Borussia Dortmund
Zenit Sankt Peterburg

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

29.10 04:00

Club Brugge
Lazio

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

29.10 04:00

Ferencvárosi
Dynamo Kyiv

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

29.10 04:00

Juventus
Barcelona

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

29.10 04:00

Manchester United
RasenBallsport Leipzig

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

29.10 04:00

Sevilla
Stade Rennais

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

30.10 01:55

AEK Athens
Leicester City

TRẬN ĐẤU BẮT ĐẦU:

30.10 01:55

Gent
TSG 1899 Hoffenheim

1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
29 THÁNG 10
29.10 01:55

İstanbul BFKParis Saint-Germain

+1490
146.60.223.820.1150.041.0953.50.860.656+2.5-1.43
29.10 01:55

KrasnodarChelsea

+1490
7.54.20.412.150.1950.10.722.51.3040.835+1.5-1.125
29.10 04:00

Borussia DortmundZenit Sankt Peterburg

+1491
0.35.3100.0640.152.881.123.50.840.84-1.5+1.12
29.10 04:00

Club BruggeLazio

+1106
1.252.72.30.380.320.720.92.51.0453.76-1.5+0.24
29.10 04:00

FerencvárosiDynamo Kyiv

+1492
2.342.481.320.680.350.3751.192.50.790.19+1.5-3.5
29.10 04:00

JuventusBarcelona

+1542
2.042.61.4480.620.3360.4320.772.51.2250.185+1.5-3.5
29.10 04:00

Manchester UnitedRasenBallsport Leipzig

+1511
1.4162.582.0960.420.340.630.772.51.2253.6-1.5+0.18
29.10 04:00

SevillaStade Rennais

+1483
0.6163.185.350.150.271.461.0952.50.861.66-1.5+0.49
29.10 01:55

Sân nhà (bàn thắng)Sân khách (bàn thắng)8 trận đấu

+148
1.2970.850.880.050.54123.50.940.83+1.5-1.136
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
28 THÁNG 10
28.10 22:00

Avtomobilist YekaterinburgLokomotiv Yaroslavl

+1052
1.533.11.390.570.230.511.265.50.6640.29+1.5-2.26
28.10 22:00

Metallurg MagnitogorskSibir Novosibirsk

+1054
1.163.11.8640.410.230.70.644.51.21.89-1.5+0.36
28.10 22:00

Salavat Yulaev UfaAmur Khabarovsk

+1041
0.4944.40.1440.1681.620.664.51.280.9-1.5+0.96
28.10 22:00

Traktor ChelyabinskTorpedo Nizhny Novgorod

+1063
0.883.22.50.290.220.930.774.51.11.49-1.5+0.51
29 THÁNG 10
29.10 00:10

Dinamo MinskDinamo Riga

+1052
0.673.543.220.220.191.221.175.50.721.1-1.5+0.7
29.10 00:30

Dynamo MoscowAvangard Omsk

+1064
1.693.31.510.640.290.570.744.51.340.3+1.5-2.26
29.10 00:30

SKA Sankt PeterburgKunlun Red Star

+1047
0.374.755.60.10.132.10.895.50.951.17-2.5+0.66
29.10 00:30

SochiBarys

+1063
1.732.941.290.620.250.4450.884.50.960.31+1.5-2.14
28 THÁNG 10
28.10 22:00

Sân nhà (bàn thắng)Sân khách (bàn thắng)8 trận đấu

+166
0.310.53.60.152.30.96541.50.8320.96-5.5+0.85
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI
29 THÁNG 10
29.10 00:00

UNICSFIATC Joventut BadalonaBao gồm hiệp phụ

+356
0.4132.0351.015165.50.930.92-7.5+1.0250.8386.50.83
29.10 01:00

MonacoLokomotiv KubanBao gồm hiệp phụ

+357
0.62512.51.370.89157.50.810.82-3.5+0.920.8480.50.82
29.10 02:00

Mornar BarBudućnost PodgoricaBao gồm hiệp phụ

+360
1.76130.4750.89163.50.810.87+6.5-0.870.8678.50.8
29.10 02:15

Ratiopharm UlmUnicaja MalagaBao gồm hiệp phụ

+358
1.5912.50.530.85163.50.850.87+5.5-0.870.7878.50.89
29.10 03:30

KK PartizanBourg-en-BresseBao gồm hiệp phụ

+365
0.4132.040.85163.50.850.82-7.5+0.920.885.50.86
29.10 03:30

Reyer Venezia MestreBahcesehir KolejiBao gồm hiệp phụ

+359
0.45131.8550.89161.50.810.82-6.5+0.920.7883.50.89
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI
29 THÁNG 10
29.10 01:00

DarussafakaOostendeBao gồm hiệp phụ

+354
0.35513.52.260.89156.50.810.82-8.5+0.920.8382.50.83
29.10 01:00

Limoges CSPKK IgokeaBao gồm hiệp phụ

+353
0.264142.90.89155.50.810.87-11.5+0.870.8683.50.8
29.10 01:00

VEF RigaStrasbourg IGBao gồm hiệp phụ

+354
1.1120.780.85164.50.850.82+2.5-0.920.8481.50.82
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI
28 THÁNG 10
28.10 16:00

Magnolia HotshotsBlackwater EliteBao gồm hiệp phụ

+373
0.496131.670.89191.50.810.87-6.5+0.870.8198.50.85
28.10 18:45

Meralco BoltsSan Miguel BeermenBao gồm hiệp phụ

+375
1.212.50.710.85192.50.850.83+3.5-0.910.894.50.86
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI
29 THÁNG 10
29.10 01:30

Saski BaskoniaLa Bruixa Dor ManresaBao gồm hiệp phụ

+366
0.425131.950.85160.50.850.87-7.5+0.870.7883.50.89
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI
28 THÁNG 10
28.10 18:00

Changwon LG SakersWonju Dongbu PromyBao gồm hiệp phụ

+357
0.83121.040.89160.50.810.87-1.5+0.870.8380.50.83
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI
29 THÁNG 10
29.10 00:30

Elan Bearnais Pau-Lacq-OrthezLe Mans SartheBao gồm hiệp phụ

+383
0.74121.1680.85159.50.850.87-2.5+0.870.7980.50.87
ALEJANDRO VALVERDE
DANIEL MARTIN
TEJAY VAN GARDEREN
RUI COSTA
MIKEL NIEVE
28 THÁNG 10
28.10 20:03

Vuelta a Espana. 2020. Chiến thắng

+47
6618999999400
NICKOLAS SCHULTZ
GINO MADER
CLEMENT CHAMPOUSSIN
ROBERT GESINK
TEJAY VAN GARDEREN
28 THÁNG 10
28.10 20:03

Vuelta a Espana. 2020. Stage 8

+232
10010025300400
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
28 THÁNG 10
28.10 20:45

A.O. Agios NikolaosMinotavros Mournion

+5
0.413.54.450.72.51.1
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI
28 THÁNG 10
28.10 21:00

Casper RuudJannik Sinner

+127
3.180.250.9321.50.890.82+4.5-1.010.879.50.87
28.10 21:00

Jason JungDaniil Medvedev

+117
100.0560.80519.50.940.83+5.5-0.990.897.50.85
28.10 22:30

Stefanos TsitsipasJan-Lennard Struff

+121
0.253.180.9422.50.880.784-3.5+1.050.5212.51.43
28.10 23:00

Felix Auger AliassimeVasek Pospisil

+129
0.5121.640.8422.50.990.87-2.5+0.950.6412.51.18
29 THÁNG 10
29.10 00:30

Novak DjokovicBorna Coric

+115
0.097.20.9320.50.891.21-5.5+0.680.7912.50.96
29.10 02:30

Pablo Carreno BustaKevin Anderson

+129
0.441.7150.9723.50.850.87-2.5+0.951.2713.50.59
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI
28 THÁNG 10
28.10 17:10

Federico DelbonisMikhail Kukushkin

+83
2.360.350.8921.50.931.07+3.5-0.770.8610.50.88
28.10 20:00

Mackenzie McdonaldAlexander Bublik

+83
1.690.4960.9622.50.861.02+2.5-0.810.711.51.08
1
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
28 THÁNG 10
28.10 22:00

Mumbai IndiansRoyal Challengers Bangalore

+176
0.7401.070.784316.51.1
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
28 THÁNG 10
28.10 17:30

KIA TigersKT Wiz

+87
1.820.4160.8489.50.980.784+2.5-1.05
28.10 17:30

LG TwinsHanwha Eagles

+87
0.223.240.858.50.970.784-2.5+1.05
28.10 17:30

Lotte GiantsNC Dinos

+85
1.2050.6640.92511.50.8960.816+1.5-1.016
28.10 17:30

Home (Runs)Away (Runs)3 trận đấu

+36
1.05120.930.870.020.770.930.50.920.78+1.5-1.06
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
28 THÁNG 10
28.10 17:00

Yokohama DeNA BayStarsYomiuri Giants

+105
1.150.720.748.51.120.73+1.5-1.13

CƯỢC XÂU TRONG NGÀY №1

28.1022:45
33626 | Anh. Giải Bóng đá Hạng Nhất

Birmingham CityHuddersfield Town

Đội 1 Ghi Bàn Kế Tiếp (1)
0.94
28.1022:45
34042 | Anh. Giải Bóng đá Hạng Nhất

BournemouthBristol City

Cả Hai Đội Ghi Bàn – Đúng
0.86
28.1022:00
36987 | Anh. Giải Bóng đá Hạng Nhất

Preston North EndMillwall

Không Đội Nào Ghi Bàn Kế Tiếp (3)
0.57
1XBET THƯỞNG
0.1
TỶ LỆ CƯỢC CHUNG
5.27

CƯỢC XÂU TRONG TRẬN CỦA NGÀY №1

28.1000:45:00
12380 | Giải vô địch Fiji. Nữ

Tailevu Naitasiri (Nữ)Labasa (Nữ)

Chấp 1 (3.5)
0.67
28.1000:41:00
22947 | ESportsBattle. National Teams

Canada (IanJoe)Thụy Điển (Yarik_SH)

Tổng Số Dưới (6.5)
0.6
28.1000:33:00
Chấp 1 (4.5)
0.56
1XBET THƯỞNG
0.1
TỶ LỆ CƯỢC CHUNG
3.59

ĐĂNG KÝ

Một cú nhấp chuột
Qua điện thoại

 Cambodia

USD (Đô-la Mỹ)
Website này được bảo vệ bởi reCAPTCHA và áp dụng Chính Sách Bảo Mật và Điều Khoản Dịch Vụ của Google.
Khi nhấn nút này, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý với Điều Khoản và Điều Kiện và Chính Sách Bảo Mật của công ty và xác nhận rằng bạn đủ tuổi theo luật định
ĐĂNG KÝ

100%KHUYẾN MÃI GỬI TIỀN LẦN ĐẦU

Thêm các trận vào phiếu cược này hoặc nhập một mã để tải các sự kiện
Lưu/tải phiếu cược
Ưu đãi
BÓNG ĐÁ. UEFA CHAMPIONS LEAGUE
JUVENTUS
29.1004:00
BARCELONA
BÓNG ĐÁ. UEFA CHAMPIONS LEAGUE
BORUSSIA DORTMUND
29.1004:00
ZENIT SANKT PETERBURG
BÓNG ĐÁ. UEFA CHAMPIONS LEAGUE
MANCHESTER UNITED
29.1004:00
RASENBALLSPORT LEIPZIG
BÓNG ĐÁ. UEFA CHAMPIONS LEAGUE
SEVILLA
29.1004:00
STADE RENNAIS

By st0012

One thought on “Thể thao”

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *